Chia sẻ

Top Youtube kênh

cấpYoutuberthuê baolượt xem videosố lượng videothể loạibắt đầu
1 Kênh Thiếu Nhi - BHMEDIAKênh Thiếu Nhi - BHMEDIA 11,100,000 10,195,923,703 9,324 Film & Animation 2014
2 POPS KidsPOPS Kids 15,400,000 9,145,835,113 4,502 Music 2014
3 Like Nastya VNMLike Nastya VNM 16,000,000 8,775,667,081 501 Entertainment 2019
4 BabyBus - Nhạc thiếu nhiBabyBus - Nhạc thiếu nhi 7,200,000 7,339,019,574 678 Education 2019
5 TonyTVTonyTV 8,540,000 7,239,628,585 568 Pets & Animals 2016
6 Thơ NguyễnThơ Nguyễn 9,450,000 5,687,580,858 1,338 Entertainment 2016
7 SlenderMan™SlenderMan™ 6,380,000 5,392,753,575 2,197 People & Blogs 2017
8 ĐÔNG TÂY PROMOTION OFFICIALĐÔNG TÂY PROMOTION OFFICIAL 8,400,000 5,243,119,243 7,974 Entertainment 2014
9 FAPTVFAPTV 13,500,000 5,166,495,302 609 Comedy 2014
10 KN ChannelKN Channel 6,800,000 5,101,612,642 963 Entertainment 2014
11 VinamilkVinamilk 1,990,000 5,007,819,921 1,301 People & Blogs 2014
12 Tool ItemsTool Items 3,260,000 4,903,314,870 296 2012
13 BIBI TVBIBI TV 4,860,000 4,793,834,251 1,089 Entertainment 2011
14 Oppa Huy IDolOppa Huy IDol 3,480,000 4,634,160,252 586 2009
15 THVL PhimTHVL Phim 4,670,000 4,478,379,292 24,039 Film & Animation 2016

Youtube kênh Top - số liệu thống kê chi tiết

cấpYoutuberthuê bao/nămLượt xem video/Nămsố lượng video/Năm
1 Kênh Thiếu Nhi - BHMEDIAKênh Thiếu Nhi - BHMEDIA 1,387,500 1,274,490,462 1,165
2 POPS KidsPOPS Kids 1,925,000 1,143,229,389 562
3 Like Nastya VNMLike Nastya VNM 5,333,333 2,925,222,360 167
4 BabyBus - Nhạc thiếu nhiBabyBus - Nhạc thiếu nhi 2,400,000 2,446,339,858 226
5 TonyTVTonyTV 1,423,333 1,206,604,764 94
6 Thơ NguyễnThơ Nguyễn 1,575,000 947,930,143 223
7 SlenderMan™SlenderMan™ 1,276,000 1,078,550,715 439
8 ĐÔNG TÂY PROMOTION OFFICIALĐÔNG TÂY PROMOTION OFFICIAL 1,050,000 655,389,905 996
9 FAPTVFAPTV 1,687,500 645,811,912 76
10 KN ChannelKN Channel 850,000 637,701,580 120
11 VinamilkVinamilk 248,750 625,977,490 162
12 Tool ItemsTool Items 326,000 490,331,487 29
13 BIBI TVBIBI TV 441,818 435,803,113 99
14 Oppa Huy IDolOppa Huy IDol 267,692 356,473,865 45
15 THVL PhimTHVL Phim 778,333 746,396,548 4,006